Khi Chúa Giêsu đi ngang qua Đền Thờ, Ngài thấy một người mù từ thuở mới sinh. Các môn đệ hỏi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù?” (Ga 9: 2). Câu hỏi ấy phản ánh quan niệm phổ biến thời bấy giờ rằng đau khổ và bệnh tật là hậu quả trực tiếp của tội lỗi: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu” (Ga 9: 34).
- Chúa Kitô là Ánh sáng của thế gian
Nhưng Chúa Giêsu phá vỡ hoàn toàn cách suy nghĩ ấy. Ngài trả lời: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội. Nhưng sở dĩ như thế là để thiên hạ nhìn thấy công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện nơi anh” (Ga 9: 3).
Lời này khẳng định Thiên Chúa không gây ra đau khổ để chứng tỏ quyền lực của mình. Giáo lý Kitô giáo luôn khẳng định rằng Thiên Chúa không phải là tác giả của sự dữ. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Thiên Chúa không bao giờ, bằng bất cứ cách nào, một cách trực tiếp hay gián tiếp, là nguyên nhân của sự dữ luân lý. Tuy nhiên Ngài cho phép điều đó, vì tôn trọng sự tự do của thụ tạo của Ngài, và một cách bí nhiệm, Ngài biết từ sự dữ dẫn đưa tới điều thiện” (GLHTCG, số 311).
Điều Chúa Giêsu muốn nói là: ngay cả trong những hoàn cảnh tối tăm nhất, Thiên Chúa vẫn chiếu tỏa ánh sáng của Ngài. Đau khổ không phải là điểm kết thúc; đau khổ có thể trở thành nơi Thiên Chúa bày tỏ tình yêu và quyền năng cứu độ.
Sau khi trả lời các môn đệ, Chúa Giêsu tuyên bố một câu rất quan trọng: “Bao lâu Thầy còn ở thế gian, Thầy là ánh sáng thế gian” (Ga 9:5). Trong sách Tin Mừng theo thánh Gioan, ánh sáng là biểu tượng của sự sống, chân lý và sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngay từ đầu Tin Mừng, thánh Gioan đã viết: “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1: 5).
Người mù từ thuở mới sinh là hình ảnh của nhân loại sống trong bóng tối của tội lỗi và sự vô minh tâm linh. Con người có thể có đôi mắt sáng rõ thể lý nhưng vẫn mù lòa trước chân lý. Điều đặc biệt là cách Chúa Giêsu chữa lành: “Ngài nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù” (Ga 9: 6). Hành động này gợi lại công trình sáng tạo trong sách Sáng Thế: “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người” (St 2: 7). Chúa Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, đang thực hiện một “cuộc sáng tạo mới”. Ngài không chỉ mở mắt một con người, nhưng tái tạo tất cả nhân loại.
Đức Phanxicô giải thích rằng phép lạ này không chỉ là việc chữa lành thể xác mà còn là dấu chỉ thiêng liêng soi rọi tất cả mọi người: “Chúa Giêsu ban ơn thương xót của Ngài cho tất cả những ai Ngài gặp: Ngài kêu gọi họ, kéo họ đến với chính mình, quy tụ họ, chữa lành họ và soi sáng họ, tạo nên một dân tộc mới, là tất cả những những người ca ngợi những điều kỳ diệu của tình yêu thương xót của Ngài.” [1]
- Con đường đức tin: từ không biết đến tuyên xưng
Tin Mừng Gioan cho thấy một tiến trình rất đẹp nơi người mù được chữa lành. Đức tin của anh phát triển từng bước.
- Bước 1: Chúa Giêsu chỉ là một “người tên là Giêsu.” Khi bị hỏi ai đã chữa lành mình, anh trả lời: “Người tên là Giêsu đã trộn một chút bùn, xức vào mắt tôi…” (Ga 9: 11). Ở giai đoạn này, anh chỉ biết Chúa Giêsu như một người bình thường.
- Bước 2: Chúa Giêsu là “một vị ngôn sứ”. Sau khi bị các người Pharisêu chất vấn, anh nói: “Ngài là một vị ngôn sứ!” (Ga 9: 17). Anh bắt đầu nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa nơi Chúa Giêsu.
- Bước 3: Chúa Giêsu “bởi Thiên Chúa mà đến.” Anh lập luận mạnh mẽ trước các Pharisêu: “Nếu không phải là người bởi Thiên Chúa mà đến, thì ông ta đã chẳng làm được gì” (Ga 9: 33).
- Bước 4: Chúa Giêsu là “Con Người”, Đấng đáng được tôn thờ. Cuối cùng, khi gặp lại Chúa Giêsu, anh tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin. Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Ngài” (Ga 9: 38). Đây là đỉnh cao của câu chuyện: một người mù không chỉ được sáng mắt thể lý mà còn nhận ra Đấng Cứu Thế.
Trái lại, những người Pharisêu, những “kẻ xem thấy lại nên đui mù!” (Ga 9: 39). Đây là nghịch lý lớn nhất: người mù thì thấy, còn những người tưởng mình thấy lại trở nên mù. Các Pharisêu có kiến thức Kinh Thánh, có uy tín tôn giáo, nhưng họ không nhận ra Thiên Chúa đang hành động trước mắt mình. Họ chỉ quan tâm đến luật ngày sabát: “Ông ta không thể là người của Thiên Chúa được, vì không giữ ngày sabát” (Ga 9: 16). Họ đặt luật lệ lên trên con người.
Thánh Gioan Phaolô II từng nói: “Cùng với việc chữa lành người mù, Tin Mừng cũng nêu bật sự hoài nghi của những người Pharisêu, từ chối thừa nhận phép lạ, vì Chúa Giêsu đã làm điều đó vào ngày Sabát, theo phán xét của họ là vi phạm luật Môsê. Như vậy, một nghịch lý hùng hồn xuất hiện, mà chính Chúa Kitô đã tóm tắt bằng những lời: Tôi đến thế gian này chính là để xét xử: cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù! (Ga 9: 39)” (Kinh Truyền tin, ngày 10 tháng 3 năm 2002, số 2). Bi kịch của sự mù lòa thiêng liêng không phải là thiếu kiến thức, nhưng là đóng chặt tâm hồn.
- Thiên Chúa nhìn vào trái tim
Con người thường nhìn nhận và đánh giá theo bề ngoài: địa vị, tài năng, vẻ đẹp, sức mạnh. Nhưng Thiên Chúa nhìn vào trái tim, như câu chuyện Thiên Chúa chọn Đavít làm vua. Khi Samuel nhìn thấy Êliáp, ông nghĩ ngay: “Đúng rồi! Người Chúa xức dầu tấn phong đang ở trước mặt Chúa” (1 Sm 16: 6). Nhưng Thiên Chúa nói: “Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Thiên Chúa thì thấy tận đáy lòng” (1 Sm 16: 7). Thiên Chúa nhìn thấy cậu bé Đavít, “người con út đang chăn chiên” (1 Sm 16: 11), và chọn cậu làm vua. Điều này giúp ta hiểu sâu hơn câu chuyện người mù trong Tin Mừng. Những người Pharisêu nhìn bằng đôi mắt phàm nhân; họ thấy người mù là một người vi phạm luật sabát. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy một con người đang được biến đổi bởi ân sủng.
Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Êphêsô viết: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng bây giờ, trong Chúa, anh em lại là ánh sáng” (Ep 5: 8). Thánh nhân nói thêm: “Ánh sáng đem lại tất cả những gì là lương thiện, công chính và chân thật” (Ep 5: 9). Kitô hữu không chỉ đi trong ánh sáng mà còn được mời gọi trở thành ánh sáng.
Ánh sáng của Chúa Kitô biến đổi cách chúng ta sống: sống lương thiện, sống công chính, sống chân thật. Đó là dấu chỉ của đời sống mới. Ánh sáng của Chúa Kitô tỏa ra qua những việc nhỏ bé của tình yêu, vì phép lạ lớn nhất Chúa làm cho ta chính là mở mắt tâm hồn để ta biến đổi chính mình, và xã hội chung quanh, như thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II nói: “Đừng ai khép kín tâm hồn mình với Chúa Kitô! Ngài ban cho người đón nhận Ngài ánh sáng đức tin, ánh sáng có thể biến đổi tấm lòng, và do đó, biến đổi cả tư duy, tình hình xã hội, chính trị và kinh tế, vốn bị chi phối bởi tội lỗi” (đdt, số 3).
Điều đáng chú ý là sau khi được chữa lành, người mù phải đối diện với nhiều khó khăn. Anh bị chất vấn, bị nghi ngờ, “Rồi họ trục xuất anh” (Ga 9: 34). Nhưng chính lúc đó Chúa Giêsu đến gặp anh. Đây là một chi tiết rất đẹp của Tin Mừng: khi thế giới loại trừ anh, Chúa Kitô tìm đến anh (Ga 9: 35). Nhiều khi theo Chúa có thể dẫn đến hiểu lầm, cô lập, hay mất mát. Nhưng chính trong những lúc đó, chúng ta lại gặp Chúa sâu xa hơn, như Thánh Bênađô (1090-1153) khẳng định: “Ngọn lửa bùng cháy dữ dội, nhưng Chúa ở cùng chúng ta trong cơn hoạn nạn… Chính Chúa Kitô đã xuống thế gian để ở gần những người đang buồn rầu trong tâm hồn, để ở cùng chúng ta trong cơn hoạn nạn.” [3]
- Lời mời gọi của Mùa Chay
Trong phụng vụ, bài Tin Mừng này được đọc vào Chúa nhật IV Mùa Chay, Chúa nhật “Laetare”, Chúa nhật của niềm vui. Tại sao lại là niềm vui? Bởi vì Mùa Chay không chỉ là thời gian sám hối; đó còn là hành trình từ bóng tối đến ánh sáng. Thánh Phaolô kêu gọi: “Tỉnh giấc đi, hỡi người còn đang ngủ! Từ chốn tử vong, trỗi dậy đi nào! Chúa Kitô sẽ chiếu sáng ngươi!” (Ep 5: 14). Có những lúc chúng ta sống như người ngủ mê: quen với tội lỗi, quen với giả dối, quen với đời sống đức tin hời hợt. Chúa Kitô đến để đánh thức chúng ta.
Câu cuối cùng của bài Tin Mừng hôm nay rất mạnh: “Nếu các ông đui mù, thì các ông đã chẳng có tội. Nhưng giờ đây các ông nói rằng: Chúng tôi thấy, nên tội các ông vẫn còn!” (Ga 9: 41). Tội lớn nhất không phải là mù thể lý, nhưng là kiêu hãnh tưởng mình thấy rõ trong khi thực ra là đang mù, mù tâm linh. Kiêu ngạo là nguồn gốc của mọi tội lỗi, vì nó làm cho con người đóng chặt lòng mình lại trước chân lý. Người mù được chữa lành có một thái độ hoàn toàn khác: anh khiêm tốn và thành thật. Anh chỉ nói: “Tôi chỉ biết một điều: trước đây tôi bị mù mà nay tôi nhìn thấy được!” (Ga 9: 25). Đức tin đơn giản như vậy: một kinh nghiệm gặp gỡ sống động với Chúa. Chúng ta đang thấy hay đang mù?
Câu chuyện người mù cũng là câu chuyện của chúng ta. Nhiều khi chúng ta mù trước tình yêu Thiên Chúa, trước sự thật, trước phẩm giá của người khác. Chúa Kitô đã chạm vào mắt chúng ta qua Lời Chúa, các Bí tích và những biến cố của cuộc đời và vẫn mời gọi: “Anh hãy đến hồ Silôác mà rửa” (Ga 9: 7), nghĩa là hãy bước ra khỏi bóng tối để ánh sáng của Ngài chiếu rọi vào cuộc đời chúng ta.
Thế giới hôm nay có rất nhiều ánh sáng: công nghệ, tri thức, khoa học. Nhưng đồng thời cũng có rất nhiều bóng tối: chiến tranh, bạo lực, sự cô đơn, khủng hoảng ý nghĩa. Đức Bênêđíctô XVI từng nói: “Xét cho cùng, bóng tối thực sự đe dọa nhân loại, chính là việc con người có thể nhìn thấy và nghiên cứu những thứ vật chất hữu hình, nhưng lại không thể thấy thế giới đang đi về đâu hay từ đâu đến, cuộc sống của chính chúng ta đang hướng về đâu, điều gì là tốt và điều gì là xấu…Những điều thuộc về Thượng đế và vấn đề về điều thiện, chúng ta không còn có thể nhận ra được nữa. Đức tin, vốn soi sáng cho chúng ta thấy ánh sáng của Chúa, chính là sự soi sáng đích thực, giúp ánh sáng của Chúa chiếu rọi vào thế giới của chúng ta, mở mắt chúng ta ra để nhìn thấy ánh sáng chân thật” (Bài giảng lễ Vọng Phục Sinh, ngày 7 tháng 4 năm 2012).
“Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin mở mắt con” để con nhận ra ánh sáng chân lý của Chúa giữa trần gian. Xin biến con trở thành ánh sáng của Chúa chiếu tỏa cho người khác, cho xã hội hôm nay, để thế giới này, từng chút một, được ánh sáng Chúa soi chiếu.
Phêrô Phạm Văn Trung
[2] https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/angelus/2002/documents/hf_jp-ii_ang_20020310.html
[3] https://www.catholicace.com/suffering/, số 13, 19.